膛口

thang khẩu

Hán Việt: thang khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 膛 (thang) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miệng súng
  • Biên soạn muzzle of a gun

Eng

  • Cihui 膛口 ángkǒu n. muzzle of a gun

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北