膛嗓 thang tảng Hán Việt: thang tảng Tổng quan Cấu tạo: 膛 (thang) + 嗓 (tảng)Hán Việtthang tảngCấu tạo膛 + 嗓 · thang + tảng nghĩa thành phần: thang + tảng Nghĩa EngCihui 膛嗓 ángsǎng n. <topo.> deep and loud voice