膛徑

táng jìng thang kính

Hán Việt: thang kính · Pinyin: táng jìng

Tổng quan

cỡ nòng (của súng)

Cấu tạo: (thang) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỡ nòng (của súng)

Eng

  • CC-CEDICT caliber (of a gun)
  • Cihui caliber (of a gun)