膛径 táng jìng·thang kính Hán Việt: thang kính · Pinyin: táng jìng Tổng quan cỡ nòng (của súng) Cấu tạo: 膛 (thang) + 徑 (kính)Pinyintáng jìngHán Việtthang kínhTừ loạidanhCấu tạo膛 + 徑 · thang + kính nghĩa thành phần: thang + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cỡ nòngEngCihui caliber (of a gun) Từ liên quan Gần nghĩa径向 · 径庭 · 径流 · 径直 · 径自 · 径赛 · 径距 · 径路