膛長 thang trường Hán Việt: thang trường Tổng quan Cấu tạo: 膛 (thang) + 長 (trường)Hán Việtthang trườngCấu tạo膛 + 長 · thang + trường nghĩa thành phần: thang + trường Nghĩa EngCihui 膛長 ángcháng n. <mil.> length of bore