膛音

táng yīn thang âm

Hán Việt: thang âm · Pinyin: táng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口腔共鸣点偏后而洪亮的音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口腔共鸣点偏后而洪亮的音。