膜信 mô tín Hán Việt: mô tín Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 信 (tín)Hán Việtmô tínCấu tạo膜 + 信 · mô + tín nghĩa thành phần: mô + tín Nghĩa EngCihui 膜信 óxìn a.t. treacherous; not to be trusted