膜口目 mô khẩu mục Hán Việt: mô khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việtmô khẩu mụcCấu tạo膜 + 口 + 目 · mô + khẩu + mục nghĩa thành phần: mô + khẩu + mục