膜呗 mó bei·mô bái Hán Việt: mô bái · Pinyin: mó bei Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.边膜拜边歌颂佛的功德。 Cấu tạo: 膜 (mô) + 唄 (bái)Pinyinmó beiHán Việtmô báiCấu tạo膜 + 唄 · mô + bái nghĩa thành phần: mô + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.边膜拜边歌颂佛的功德。 Từ liên quan Gần nghĩa唄匿 · 唄器 · 唄士 · 唄策 · 唄讚 · 膜孔 · 膜层 · 膜拜