膜层 mô tằng Hán Việt: mô tằng Tổng quan số nhiều retia, (giải phẫu) mạng lưới (dây thần kinh, mạch máu) Cấu tạo: 膜 (mô) + 層 (tằng)Hán Việtmô tằngTừ loạidanhCấu tạo膜 + 層 · mô + tằng nghĩa thành phần: mô + tằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạng lưới Từ liên quan Gần nghĩa层云 · 层化 · 层压 · 层叠 · 层子 · 层层 · 层岩 · 层峦