膜層

mô tằng

Hán Việt: mô tằng

Tổng quan

số nhiều retia, (giải phẫu) mạng lưới (dây thần kinh, mạch máu)

Cấu tạo: (mô) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều retia, (giải phẫu) mạng lưới (dây thần kinh, mạch máu)