膜擦聲 mô sát thanh Hán Việt: mô sát thanh Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 擦 (sát) + 聲 (thanh)Hán Việtmô sát thanhCấu tạo膜 + 擦 + 聲 · mô + sát + thanh nghĩa thành phần: mô + sát + thanh