膜状

mó zhuàngmô trạng

Hán Việt: mô trạng · Pinyin: mó zhuàng

Tổng quan

dạng màng

Cấu tạo: 膜 (mô) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng màng
  • VietPhrases dạng màng

Eng

  • JMdict membranous
  • JMdict membraneous
  • JMdict filmy

Đức

  • Handedict häutig

ja

  • JMdict 膜状(まくじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膜状的 · 状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸