膜狀

mó zhuàng mô trạng

Hán Việt: mô trạng · Pinyin: mó zhuàng

Tổng quan

dạng màng

Cấu tạo: (mô) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng màng

ja

  • JMdict membranous|membraneous|filmy