膜的

mô đích

Hán Việt: mô đích

Tổng quan

(thuộc) màng; như màng; dạng màng (thuộc) màng; như màng; dạng màng (ngôn ngữ học) (thuộc) vòm mềm (âm), (ngôn ngữ học) âm vòm mềm

Cấu tạo: 膜 (mô) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc màng

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情