膜的

mô đích

Hán Việt: mô đích

Tổng quan

(thuộc) màng; như màng; dạng màng (thuộc) màng; như màng; dạng màng (ngôn ngữ học) (thuộc) vòm mềm (âm), (ngôn ngữ học) âm vòm mềm

Cấu tạo: (mô) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) màng; như màng; dạng màng (thuộc) màng; như màng; dạng màng (ngôn ngữ học) (thuộc) vòm mềm (âm), (ngôn ngữ học) âm vòm mềm