膜盒 mô hạp Hán Việt: mô hạp Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 盒 (hạp)Hán Việtmô hạpCấu tạo膜 + 盒 · mô + hạp nghĩa thành phần: mô + hạp