膜翹目學 mô kiều mục học Hán Việt: mô kiều mục học Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 翹 (kiều) + 目 (mục) + 學 (học)Hán Việtmô kiều mục họcCấu tạo膜 + 翹 + 目 + 學 · mô + kiều + mục + học nghĩa thành phần: mô + kiều + mục + học