膝上 tất thượng Hán Việt: tất thượng Tổng quan máy tính laptop, máy tính xách tay Cấu tạo: 膝 (tất) + 上 (thượng)Hán Việttất thượngTừ loạidanhCấu tạo膝 + 上 · tất + thượng nghĩa thành phần: tất + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy tính xách tayEngJMdict above the kneeJMdict on one's lapjaJMdict 膝上(ひざうえ) Từ liên quan Gần nghĩa膝上型 · 膝上舞 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘