膝上

tất thượng

Hán Việt: tất thượng

Tổng quan

máy tính laptop, máy tính xách tay

Cấu tạo: 膝 (tất) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính xách tay

Eng

  • JMdict above the knee
  • JMdict on one's lap

ja

  • JMdict 膝上(ひざうえ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膝上型 · 膝上舞 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘