膝前 xī qián · tất tiền Hán Việt: tất tiền · Pinyin: xī qián Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 前 (tiền)Pinyinxī qiánHán Việttất tiềnCấu tạo膝 + 前 · tất + tiền nghĩa thành phần: tất + tiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腿膝前面; 指父母的身边; 跪着向前移动。Tân Hoa Tự Điển 1.腿膝前面。 2.指父母的身边。 3.跪着向前移动。