膝地 xī dì · tất địa Hán Việt: tất địa · Pinyin: xī dì Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 地 (địa)Pinyinxī dìHán Việttất địaCấu tạo膝 + 地 · tất + địa nghĩa thành phần: tất + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两膝着地。Tân Hoa Tự Điển 1.两膝着地。