膝席

xī xí tất tịch

Hán Việt: tất tịch · Pinyin: xī xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以膝跪在席上。《史記.卷一○七.魏其武安侯傳》:「魏其侯為壽,獨故人避席耳,餘半膝席。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跪在席上﹐直起身子。古亦名"长跪"; 谓移坐而前。古亦称"前席"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跪在席上﹐直起身子。古亦名"长跪"。 2.谓移坐而前。古亦称"前席"。

Eng

  • Cihui 膝席 xīxí v.o. <wr.> kneel on a mat