膝攣 xī luán · tất luyên Hán Việt: tất luyên · Pinyin: xī luán Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 攣 (luyên)Pinyinxī luánHán Việttất luyênCấu tạo膝 + 攣 · tất + luyên nghĩa thành phần: tất + luyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两膝蜷曲不能伸直。Tân Hoa Tự Điển 1.两膝蜷曲不能伸直。