膝步 xī bù · tất bộ Hán Việt: tất bộ · Pinyin: xī bù Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 步 (bộ)Pinyinxī bùHán Việttất bộCấu tạo膝 + 步 · tất + bộ nghĩa thành phần: tất + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹膝行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹膝行。EngCihui 膝步 xībù v. <wr.> walk on one's knees