膝眼 xī yǎn · tất nhãn Hán Việt: tất nhãn · Pinyin: xī yǎn Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 眼 (nhãn)Pinyinxī yǎnHán Việttất nhãnCấu tạo膝 + 眼 · tất + nhãn nghĩa thành phần: tất + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体经穴名。犊鼻穴的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.人体经穴名。犊鼻穴的俗称。