膝褲 xī kù · tất khố Hán Việt: tất khố · Pinyin: xī kù Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 褲 (khố)Pinyinxī kùHán Việttất khốCấu tạo膝 + 褲 · tất + khố nghĩa thành phần: tất + khố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遮蔽腿部的服飾。《土風錄.卷三.膝褲》:「古男女足衣俱稱膝褲。宋秦檜死,高宗謂楊和王曰:『朕今日始免膝褲中帶匕首。』」