膝談 xī tán · tất đàm Hán Việt: tất đàm · Pinyin: xī tán Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 談 (đàm)Pinyinxī tánHán Việttất đàmCấu tạo膝 + 談 · tất + đàm nghĩa thành phần: tất + đàm