膝跳 tất khiêu Hán Việt: tất khiêu Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 跳 (khiêu)Hán Việttất khiêuCấu tạo膝 + 跳 · tất + khiêu nghĩa thành phần: tất + khiêu Nghĩa EngCihui 膝跳 ītiào n. knee jerk