膝踝

xī huái tất hõa

Hán Việt: tất hõa · Pinyin: xī huái

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (hõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膝盖与足踝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.膝盖与足踝。

Eng

  • Cihui 膝踝 īhuái* n. knee and ankle