膝部

xī bù tất bộ

Hán Việt: tất bộ · Pinyin: xī bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膝部 xībù n. knee

ja

  • JMdict knee (region)