膝頭 xī tóu · tất đầu Hán Việt: tất đầu · Pinyin: xī tóu Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 頭 (đầu)Pinyinxī tóuHán Việttất đầuCấu tạo膝 + 頭 · tất + đầu nghĩa thành phần: tất + đầu Nghĩa EngCihui 膝頭 xītou n. <topo.> kneejaJMdict kneecap