膠原化 giao nguyên hóa Hán Việt: giao nguyên hóa Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 原 (nguyên) + 化 (hóa)Hán Việtgiao nguyên hóaCấu tạo膠 + 原 + 化 · giao + nguyên + hóa nghĩa thành phần: giao + nguyên + hóa