膠合玻璃 giao hợp pha li Hán Việt: giao hợp pha li Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 合 (hợp) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtgiao hợp pha liCấu tạo膠 + 合 + 玻 + 璃 · giao + hợp + pha + li nghĩa thành phần: giao + hợp + pha + li