胶噤 giao cấm Hán Việt: giao cấm Tổng quan Cấu tạo: 胶 (giao) + 噤 (cấm)Hán Việtgiao cấmCấu tạo胶 + 噤 · giao + cấm nghĩa thành phần: giao + cấm