膠布帶

giao bố đái

Hán Việt: giao bố đái

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (bố) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膠布帶 iāobùdài n. rubberized/adhesive tape M:¹tiáo