膠布膏 giao bố cao Hán Việt: giao bố cao Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 布 (bố) + 膏 (cao)Hán Việtgiao bố caoCấu tạo膠 + 布 + 膏 · giao + bố + cao nghĩa thành phần: giao + bố + cao Nghĩa EngCihui 膠布膏 iāobùgāo n. adhesive plaster