膠版紙

jiāo bǎn zhǐ giao bản chỉ

Hán Việt: giao bản chỉ · Pinyin: jiāo bǎn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (bản) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膠版紙 iāobǎnzhǐ n. <print.> offset paper M:¹zhāng