膠牙餳 jiāo yá táng · giao nha đường Hán Việt: giao nha đường · Pinyin: jiāo yá táng Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 牙 (nha) + 餳 (đường)Pinyinjiāo yá tángHán Việtgiao nha đườngCấu tạo膠 + 牙 + 餳 · giao + nha + đường nghĩa thành phần: giao + nha + đường