膠着戰 giao trứ chiến Hán Việt: giao trứ chiến Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 着 (trứ) + 戰 (chiến)Hán Việtgiao trứ chiếnCấu tạo膠 + 着 + 戰 · giao + trứ + chiến nghĩa thành phần: giao + trứ + chiến