膠膠紛紛

giao giao phân phân

Hán Việt: giao giao phân phân

Tổng quan

Cấu tạo: 胶 (giao) + 胶 (giao) + 纷 (phân) + 纷 (phân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纷纷扬扬 · 纷纷不一 · 纷纷拥拥 · 胶胶扰扰 · 纷纷扰扰 · 纷纷穰穰 · 纷纷洋洋 · 纷纷籍籍