胶胶纷纷 giao giao phân phân Hán Việt: giao giao phân phân Tổng quan Cấu tạo: 胶 (giao) + 胶 (giao) + 纷 (phân) + 纷 (phân)Hán Việtgiao giao phân phânCấu tạo胶 + 胶 + 纷 + 纷 · giao + giao + phân + phân nghĩa thành phần: giao + giao + phân + phân