胶胶角角 giao giao giác giác Hán Việt: giao giao giác giác Tổng quan Cấu tạo: 胶 (giao) + 胶 (giao) + 角 (giác) + 角 (giác)Hán Việtgiao giao giác giácCấu tạo胶 + 胶 + 角 + 角 · giao + giao + giác + giác nghĩa thành phần: giao + giao + giác + giác