膠苦瓜 giao khổ qua Hán Việt: giao khổ qua Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 苦 (khổ) + 瓜 (qua)Hán Việtgiao khổ quaCấu tạo膠 + 苦 + 瓜 · giao + khổ + qua nghĩa thành phần: giao + khổ + qua