膠質瘤 giao chất lựu Hán Việt: giao chất lựu Tổng quan u thần kinh đệm Cấu tạo: 膠 (giao) + 質 (chất) + 瘤 (lựu)Hán Việtgiao chất lựuCấu tạo膠 + 質 + 瘤 · giao + chất + lựu nghĩa thành phần: giao + chất + lựu Nghĩa ViệtCihui u thần kinh đệm