膠體化學

jiāo tǐ huà xué giao thể hóa học

Hán Việt: giao thể hóa học · Pinyin: jiāo tǐ huà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thể) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究膠體在分散狀態下的物理或化學性質的一門學問。也稱為「膠體科學」、「膠體學」、「膠質化學」。