膠鬲之困 jiāo gé zhī kùn · giao cách chi khốn Hán Việt: giao cách chi khốn · Pinyin: jiāo gé zhī kùn Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 鬲 (cách) + 之 (chi) + 困 (khốn)Pinyinjiāo gé zhī kùnHán Việtgiao cách chi khốnCấu tạo膠 + 鬲 + 之 + 困 · giao + cách + chi + khốn nghĩa thành phần: giao + cách + chi + khốn