膨亨 péng hēng · bành hanh Hán Việt: bành hanh · Pinyin: péng hēng Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 亨 (hanh)Pinyinpéng hēngHán Việtbành hanhCấu tạo膨 + 亨 · bành + hanh nghĩa thành phần: bành + hanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"膨脝"。