膨體 bành thể Hán Việt: bành thể Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 體 (thể)Hán Việtbành thểCấu tạo膨 + 體 · bành + thể nghĩa thành phần: bành + thể Nghĩa EngCihui 膨體 éngtǐ adj. bulk (yarn) | ∼shā bulk yarn