膨化
bành hóa
Hán Việt: bành hóa · Pinyin: péng huà
Tổng quan
to pop (corn into popcorn); to puff (grains, legumes etc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (谷物等)由于在加热、加压的情况下突然减压而膨胀:~米|~食品。
Eng
- CC-CEDICT to pop (corn into popcorn); to puff (grains, legumes etc)
- Cihui 膨化 énghuà attr. popped/puffed (of rice/corn/etc.)