膨大

péng dà bành đại

Hán Việt: bành đại · Pinyin: péng dà

Tổng quan

to ra: phình ra/trướng lên/trướng to

Cấu tạo: (bành) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui to ra: phình ra/trướng lên/trướng to

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擴大。如:「這塊海綿吸水後便膨大起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胀大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胀大。

Eng

  • CC-CEDICT to swell; to inflate
  • Cihui 膨大 éngdà s.v. expand; inflate

ja

  • JMdict huge|vast|enormous|colossal|extensive