膨滯 bành trệ Hán Việt: bành trệ Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 滯 (trệ)Hán Việtbành trệCấu tạo膨 + 滯 · bành + trệ nghĩa thành phần: bành + trệ Nghĩa EngCihui 膨滯 éngzhì v.p. be overstocked and stagnated