膨珠 bành châu Hán Việt: bành châu Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 珠 (châu)Hán Việtbành châuCấu tạo膨 + 珠 · bành + châu nghĩa thành phần: bành + châu Nghĩa EngCihui 膨珠 éngzhū n. 1. slag beads 2. light-weight building material made by processing slag