膨脹劑 bành trướng tề Hán Việt: bành trướng tề Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 劑 (tề)Hán Việtbành trướng tềCấu tạo膨 + 脹 + 劑 · bành + trướng + tề nghĩa thành phần: bành + trướng + tề