膩人

nì rénnị nhân

Hán Việt: nị nhân · Pinyin: nì rén

Tổng quan

dầu mỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.食物中油脂过多﹐使人厌食。 2.由于话语冗长或重复过多使人厌倦。 3.缠磨人。

Cấu tạo: 膩 (nị) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhàm chán
  • Biên soạn 1. disagreeably greasy 2. cloying 3. <coll.> annoying 4. boring; tiresome

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.食物中油脂过多﹐使人厌食。 2.由于话语冗长或重复过多使人厌倦。 3.缠磨人。

Eng

  • Cihui greasy; boring

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人