膩人

nì rén nị nhân

Hán Việt: nị nhân · Pinyin: nì rén

Tổng quan

dầu mỡ | nhàm chán

Cấu tạo: (nị) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu mỡ | nhàm chán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食物中油脂过多﹐使人厌食; 由于话语冗长或重复过多使人厌倦; 缠磨人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食物中油脂过多﹐使人厌食。 2.由于话语冗长或重复过多使人厌倦。 3.缠磨人。

Eng

  • CC-CEDICT greasy|boring
  • Cihui greasy; boring